Tiếng anh chuyên ngành dược phẩm: Bảng viết tắt các thuật ngữ thường gặp

Tiếng Anh chuyên ngành dược phẩm đã và đang được sử dụng ngày càng rộng rãi trong đời sống. Một trong những ứng dụng thường thấy nhất của tiếng Anh ngành dược là giúp chúng ta biết được tên các căn bệnh hay loại thuốc bằng tiếng Anh, đặc biệt là các từ viết tắt của thuật ngữ y học để từ đó tìm kiếm thêm thông tin chi tiết.

 

—-> Xem thêm : Từ vựng tiếng anh về các thiết bị vệ sinh trong phòng tắm

 

 

tiếng Anh chuyên ngành dược phẩm-1

 

Bạn đã từng gặp những từ viết tắt kỳ quặc như BID, PO, XL, APAP, QHS hay PRN trên các bao bì của thuốc và thắc mắc không biết chúng có ý nghĩa gì chưa? Các thuật ngữ chuyên ngành dược phẩm vốn đã rất khó, việc giải nghĩa các từ viết tắt chuyên ngành lại càng khó hơn.

 

tiếng Anh chuyên ngành dược phẩm - 2

 

Một trong những “sai lầm” thường gặp nhất mà ai cũng từng mắc phải là tra các từ viết tắt trên internet. Đây là con dao hai lưỡi bởi các từ ngữ viết tắt có thể dùng trong rất nhiều văn cảnh, hoàn cảnh khác nhau, dẫn đến nguy cơ ngộ nhận trầm trọng. Cũng chính vì vậy mà sở hữu một bảng tra từ ngữ viết tắt của các loại thuốc, thời gian, liều lượng…. vô cùng quan trọng.

 

#1: Tiếng anh chuyên ngành dược phẩm: tên các loại thuốc thông dụng

 

Tên các loại thuốc được viết tắt rất thường xuyên trong các đơn thuốc cũng như bao bì, vỏ hộp thuốc, đặc biệt là khi bệnh nhân mắc phải các trường hợp bệnh nghiêm trọng như ung thư… Tuy nhiên, chính sự viết tắt này nhiều lúc cũng mang lại rất nhiều rắc rối.

Một ví dụ điển hình nhất là sự nhầm lẫn tên viết tắt là MTX – thuốc dùng trong điều trị thấp khớp, viêm khớp thường xuyên bị nhầm lẫn với Mitoxantrone – thuốc điều trị ung thư. Chính vì vậy, bạn phải hết sức cẩn trọng kiểm tra chính xác ý nghĩa của thành phần thuốc khi sử dụng từ điển viết tắt tiếng anh chuyên ngành dược phẩm

 

Tên viết tắt Ý nghĩa
1/2NS ½ nước muối sinh lý (0.45%)
5-ASA 5-aminosalicylic acid
APAP acetaminophen
ASA aspirin
AZT zidovudine
Ba barium
BCP birth control pills – thuốc tránh thai
Bi bismuth
CaCO3 calcium carbonate
CPZ Thuốc Compazine
D5/0.9 NaCl 5% dextrose and normal saline solution (0.9% NaCl)
D5 1/2/NS 5% dextrose and half normal saline solution (0.45% NaCl)
D5NS dextrose 5% in normal saline (0.9%)
D5W 5% dextrose in water
DPT diphtheria-pertussis-tetanus ( vắc – xin DPT )
ETOH ethyl alcohol – cồn Ethanol tuyệt đối
Fe Chất sắt
FFP Huyết thanh tươi đông lạnh
HAART highly active antiretroviral therapy – điều trị kháng retrovirus tích cực cao
HCT hydrocortisone
HCTZ hydrochlorothiazide
K Chất Kali
KOH Kiềm Kali Hidroxit
Li lithium
LR lactated ringer (solution)
Mg Chất Magie
MgSO4 Magie sulphat
MMR Vắc-xin MMR
MS morphine sulfate – chất giảm đau gây nghiện

hoặc magnesium sulfate

MSO4 morphine sulfate
Na Natri
NS Dung dịch muối đẳng trương
NSAID nonsteroidal anti-inflammatory drug – Thuốc chuống viêm không steroid
OC Thuốc tránh thai
SNRI serotonin/norepinephrine reuptake inhibitor – thuốc chống trầm cảm
TPN Nuôi ăn tĩnh mạch hoàn toàn
Zn Chất kẽm

 

#2: Tiếng anh chuyên ngành dược phẩm: tên viết tắt các đơn vị đo lường

 

Ngoài tên thuốc, các đơn vị đo lường cũng thường xuyên được viết tắt, đặc biệt là trong các đơn thuốc do bác sỹ kê:

 

aa Của mỗi…
ad. Lên tới…
amt. Số lượng
bol (tiêm bolus): tiêm nhanh một liều thuốc
cc Centimet khối
cm centimet
dL Đê-xi-lít
fl or fld Fluid – đơn vị dung tích tổng thế = 1/16 panh
ft Foot (0.3048m)
G, or g, or gm gam
gr. Tinh thể
gtt, gtts Giọt
guttat. Từng giọt một
HS half-strength : tác dụng một nửa
L Lít
lb. Pound (0,45359237kg)
mcg microgram
mEq Đương lượng
mEq/L Đương lượng/lít
mg mi-li-gam
mL mi-li-lít
mm mi-li-mét
mm of Hg mi-li-mét thủy ngân
mMol Mi-li-mon
mol wt Khối lượng phân tử
oz Ounce (28.3495231g)
q.s., qs Lượng vừa đủ
q.s. ad add sufficient quantity to make
tbsp Một thìa canh
tsp Một thìa cà phê
U or u Đơn vị
vol % Phần trăm volume
vol. volume
w/v Trọng lượng đơn vị
μEq microequivalent
μg, mcg microgram
μL microliter

 

#3: Tiếng anh chuyên ngành dược phẩm: tên viết tắt các đơn vị thời gian

 

Trong các đơn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, thời gian cũng thường xuyên được viết tắt. Đối với các đơn thuốc bao gồm những loại thuốc được sản xuất trong nước, bạn có thể bỏ qua bảng dưới đây. Tuy nhiên, nếu gặp trường hợp cần phải sử dụng thuốc nhập khẩu của nước ngoài, việc biết chính xác thời gian sử dụng thuốc là tối quan trọng.

 

a Trước khi
A.M. Buổi sáng
ac Trước khi ăn
achs Trước bữa ăn và đúng giờ ngủ
ad lib Tự do, bao nhiêu tùy thích
alt. thay thế
alt. h. Mỗi giờ khác nhau
am, A.M. Trong buổi sáng, trước buổi trưa
ante Trước
ap Trước bữa tối
ATC Trong khoảng
bid, BID Hai lần một ngày
BT Giờ ngủ
h, or hr. Giờ
hs or HS Số giờ ngủ
mane Trong buổi sáng
n or noct. Trong buổi tối
noct. maneq. Buổi sáng và tối
o.d. Một lần mỗi ngày
p Sau
p.r.n., prn Khi cần
pc Sau ăn
PM Buổi tối
q Mỗi
q12h Mỗi 12h
qd, q1d Hàng ngày
q2h Mỗi hai giờ
q3h Mỗi ba giờ
q4h Mỗi 4 giờ
q6h Mỗi 6 giờ
q6PM, etc 6 giờ mỗi tối
q8h Mỗi 8 giờ
qam Mỗi sáng
qd, QD Mỗi ngày
qh Mỗi giờ
qhs Mỗi tối khi đi ngủ
qid Bốn lần mỗi ngày
qn Khi đi ngủ
qod, QOD, q.o.d Cách ngày
rep Lặp lại
SID Một lần mỗi ngày (hiếm dùng)
stat Ngay lập tức
TID, t.i.d. Ba lần mỗi ngày
tid ac Ba lần mỗi ngày trước ăn
TIN, t.i.n. Ba lần mỗi tối
TIW, tiw Ba lần mỗi tuần
yr Năm

 

#4: Lời khuyên dành cho bệnh nhân và người nhà

 

Khi mua thuốc hoặc tìm hiểu thông tin về thuốc, bạn nên lưu ý một số điều sau để tránh việc nhầm lẫn về thời gian, lượng thuốc sử dụng cũng như tên các loại thuốc trong đơn:

  • Xin hướng dẫn cụ thể của bác sỹ về liều lượng, thời gian và cách sử dụng thuốc, đồng thời tìm hiệu địa điểm mua thuốc uy tín
  • Nếu cảm thấy trong đơn thuốc có những chỉ dẫn khác thường hoặc không mong muốn, hay kiểm tra lại với bác sỹ và nha sỹ ngay lập tức

 

Hi vọng với bảng viết tắt một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành dược phẩm trên, bạn sẽ có thể hiểu rõ tên gọi, liều lượng và thời gian sử dụng cúa các loại thuốc trên thị trường. Ngoài ra, bạn cũng nên sử dụng một số phần mềm dịch tiếng anh chuyên ngành dược hữu ích trên điện thoại để nâng cao vốn kiến thức tiếng Anh y dược phục vụ trong công tác học tập cũng như đời sống hằng ngày

Chúc các bạn thành công và hẹn gặp lại các bạn trong các bài viết sắp tới.

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *