Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Ngành Y Dành Cho Các Bác Sĩ, Y Tá Thăm, Khám Bệnh

Ngày nay, tiếng anh giao tiếp ngành y được nhiều bệnh viện, cơ sở khám chữa bệnh đặc biệt coi trọng nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, tạo sự hài lòng cho người bệnh. Ngay sau đây, hãy nâng cao y đức với những mẫu câu giao tiếp tiếng anh chuyên ngành y dành cho các bác sĩ, y tá.

 

 

 

tieng-anh-giao-tiep-nganh-y-1

 

    1. Mẫu câu tiếng anh giao tiếp chào đón bệnh nhân

 

 

tieng-anh-giao-tiep-nganh-y-2

 

Ấn tượng đầu tiên khi bệnh nhân bước vào các bệnh viện tư nhân, quốc tế, cơ sở khám chữa bệnh y tế đó là sự đón tiếp, chỉ dẫn thủ tục y tế. Hãy tạo cảm giác thân thiện cho bệnh nhân đến khám bằng những mẫu câu tiếng anh chào đón dưới đây:

Welcome to you! How can i help you? (Xin chào bạn, tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Please take a seat (Xin mời ngồi)

Do you have an appointment? (Bạn có lịch hẹn trước không?)

Is is urgent? (Có khẩn cấp không?

Do you have private medical insurance? (Bạn có bảo hiểm y tế không?)

Have you got a European Health Insurance card? (Bạn có bảo hiểm y tế Châu Âu không?)

The doctor’s ready to see you now (Bác sĩ có thể khám cho bạn ngay lúc này)

 

    2. Mẫu câu tiếng anh giao tiếp thăm khám bệnh nhân thông dụng dành cho các bác sĩ, y tá

 

tieng-anh-giao-tiep-nganh-y-3

 

Thăm khám bệnh nhân là nhiệm vụ hằng ngày của các y, bác sĩ trong bệnh viện, cơ sở khám chữa bệnh. Hãy tạo sự thoải mái, thư giãn và tin tưởng cho người bệnh với những mẫu câu tiếng anh chuyên ngành y khoa dưới đây:

What is the problem? (Bạn gặp vấn đề gì vậy?)

What are your sysptoms?( Các biểu hiện triệu chứng bệnh là gì?)

Where does it hurt? – Bạn đau ở đâu?

Let me examine you – Hãy để tôi khám cho anh

Breathe deeply, please – Làm ơn hít thở thật sâu

Roll up your sleeves, please – Hãy xắn tay áo của bạn lên

I’ll have your temperature taken. (Tôi sẽ kiểm tra nhiệt độ của bạn)

I take some blood from your arm. (Tôi phải lấy máu của bạn)

I’ll test your blood pressure – Tôi sẽ kiểm tra huyết áp cho bạn

I’m not going to do anything to hurt you – Tôi sẽ không làm đau bạn đâu

Let me feel your pulse – Hãy để tôi bắt mạch cho bạn

Do you feel hurt when I press here? – Bạn cảm thấy đau khi tôi ấn ở đây không?

How do you feel? – Bạn thấy sức khỏe thế nào?

Are you on any sort of medication? – Bạn có đang uống thuốc không?

Do you have any allergies?   – Bạn có bị dị ứng gì không?

Is there any possibility you might be pregnant? – Có phải bạn đang có thai không?

How long have you been feeling like this? – Bạn cảm thấy như thế bao lâu rồi?

I’ll give you an injection first – Trước tiên, Tôi sẽ tiêm thuốc cho bạn

We need to take a urine sample /blood sample/ tissue… – Chúng tôi cần tiến hành lấy mẫu nước tiểu/mẫu máu/ mẫu mô…

I want to send you for an x-ray – Tôi muốn gửi bạn đi chụp phim x-quang

I want you to see a specialist – Tôi muốn bạn đi gặp chuyên gia

 

    3. Mẫu câu tiếng anh kết luận tình trạng bệnh dành cho các bác sĩ, y tá

 

tieng-anh-giao-tiep-nganh-y-4

 

Thông báo tình trạng bệnh lý cho người bệnh, bạn nên sử dụng những câu tiếng anh thể hiện sự an ủi, lạc quan và căn dặn về những lưu ý ăn uống, sử dụng thuốc… trong quá trình điều trị bệnh.

I’m afraid an urgent operation is necessary – Tôi e là cần phải tiến hành phẫu thuật ngay lập tức

There’s a marked improvement in your condition – Sức khỏe của anh đã cải thiện đáng kể

You must be hospitalized right now – Bạn phải nhập viện ngay bây giờ

You need an operation – Bạn cần phải được phẫu thuật

The operation is next week – Cuộc phẫu thuật sẽ được tiến hành vào tuần tới

You should go on a diet. Obesity is a danger to health – Bạn nên ăn kiêng ngay. Bệnh béo phì rất có hại cho sức khỏe

That burn ointment quickly took effect – Loại thuốc mỡ chữa bỏng này có hiệu quả rất nhanh chóng

You’re going to need a few stiches  – Bạn cần vài mũi khâu

I’m going to give you an injection – Tôi sẽ tiêm cho bạn

I’m going to prescribe you some medicine – Tôi sẽ kê đơn cho bạn một vài loại thuốc.

Take two of these pills three times a day – Uống ngày ba lần, mỗi lần hai viên

Take this prescription to the chemist and follow the indication – Hãy mang đơn thuốc ra hàng thuốc và thực hiện theo chỉ dẫn nhé

You need stop using that food/drink… – Bạn cần phải dừng việc dùng loại thực phẩm/đồ uống…đó ngay

You’re fine. Don’t need any madicine! – Bạn ổn. Không cần phải dùng thuốc gì đâu

A good rest is all you need, and drink more water.  – Bạn cần được nghỉ ngơi và uống thật nhiều nước

 

Những mẫu câu tiếng anh giao tiếp ngành y thông dụng được chia sẻ ở trên hi vọng sẽ giúp ích cho công việc khám, điều trị cho bệnh nhân tại các bệnh viện quốc tế. Bên cạnh đó, bạn nên nâng cao các kiến thức ngành y với sách tiếng anh chuyên ngành y khoa, từ điển tiếng anh chuyên ngành y.

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *