Học Giao Tiếp Tiếng Anh Chuyên Ngành Dược Sĩ Qua Hội Thoại Mua Bán Thuốc

Tư vấn, đưa ra loại thuốc chữa bệnh phù hợp theo đơn kê hoặc tình trạng người bệnh là công việc thường ngày của dược sĩ. Những hội thoại, tình huống sau đây sẽ giúp bạn ứng dụng tiếng anh chuyên ngành dược sĩ trong giao tiếp mua bán thuốc.

 

 

 

tieng-anh-chuyen-nganh-duoc-si-1

 

    1. Hội thoại tư vấn kê đơn thuốc trong tiếng anh chuyên ngành dược sĩ

 

Căn cứ vào tình trạng bệnh của người mua thuốc, các dược sĩ sẽ tiến hành kê đơn thuốc thích hợp để điều trị các cơn đau. Điều này đòi hỏi dược sĩ phải có vốn từ vựng tiếng anh chuyên ngành y dược về bệnh, triệu chứng bệnh, dược phẩm.. chắc chắn để kê đơn đúng bệnh. Các hội thoại dưới đây sẽ gợi ý cho bạn cách tư vấn, giới thiệu thuốc trị bệnh:

 

Hội thoại 1: Kê thuốc theo toa

 

A: I am here to get my prescription filled. (Tôi đến để mua thuốc theo toa)

B: Your prescription will be ready in twenty minutes. (Đơn thuốc của bạn sẽ được kê sau 20 phút nữa)

A: Do you ever deliver prescriptions by mail? (Bạn có bao giờ gửi đơn thuốc bằng email chưa)

B: Yes, in fact, you can renew this prescription over the Internet and have it delivered to your home. (Vâng, đã từng, bạn có thể gia hạn đơn thuốc này qua mạng Internet và nó sẽ được gửi đến nhà của bạn)

A: How should I take this medication? (Tôi nên sử dụng thuốc như thế nào)

B: You should take it twice a day. (Bạn nên uống nó hai lần một ngày)

A: Should I avoid alcohol with this medication? (Tôi có nên tránh uống rượu trong quá trình uống thuốc không?)

B: You need something in your stomach when you take it. Don’t drink alcohol with this medication. (Bạn cần có thức ăn trong dạ dày trong quá trình sử dụng thuốc. Đừng bao giờ uống rượu khi dùng thuốc)

A: Should I expect any side effects? (liệu tôi có bị ảnh hưởng bởi tác dụng phụ nào không?)

B: Sometimes you might feel dizzy, but that isn’t common. (Đôi khi bạn có thể cảm thấy chóng mặt, nhưng nó không thường xuyên xảy ra)

 

tieng-anh-chuyen-nganh-duoc-si-2

 

Hội thoại 2: Kê thuốc trong các trường hợp người bệnh ngẫu nhiên tìm đến

 

A: Excuse me, could you help me pick out a lotion? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi chọn một loại kem dưỡng da không?)

B: Sure, what is the problem? (Chắc chắn rồi, điều gì xảy ra với bạn vậy?)

A: I got poison oak while hiking, and I need something to help me with the itching. (Tôi bị trúng độc cây sồi trong khi đi bộ, tôi cần thứ gì đó giúp cho vết ngứa)

B: I can suggest a product called Technu that comes in a lotion or cream. (Tôi khuyên bạn dùng sản phẩm gọi là Technu, chất thường có trong kem dưỡng da

A: Which do you prefer?  (Bạn nghĩ loại nào tốt hơn?)

B: Hikers tell me that the cream is best because it stays on longer. (Người đi bộ nói với tôi kem bôi vẫn là tốt nhất vì tác dụng của nó dài lâu hơn)

A: Is there anything else I can do to help with the itching? (Tôi có thể dùng thứ gì khác giúp các vết ngứa đỡ hơn?)

B: You can take an antihistamine. (Bạn nên uống thêm kháng sinh)

A: Thank you so much for all of the information. (cảm ơn rất nhiều từ những thông tin tư vấn của bạn)

B: You are welcome. Please feel free to ask me a question any time you need help. (Luôn chào đón bạn. Xin vui lòng hỏi tôi bất kì lúc nào bạn cần sự giúp đỡ)

 

Hội thoại 3: Tư vấn sử dụng thuốc chữa bệnh phù hợp


A: Is there a medication you can prescribe to help me with my problem?

(có loại thuốc nào bạn có thể kê giúp giải quyết tình trạng của tôi không?)

B: There are various choices of blood pressure medication that we can try. (Có nhiều lựa chọn sử dụng thuốc huyết áp chúng ta có thể thử)

A: What is available? (Loại thuốc nào tác dụng tốt?)

B: We could start with Hydrochlorothiazide, which is a diuretic. (Chúng ta có thể bắt đầu với Hydrochlorothiazide, một loại thuốc lợi tiểu)

A: Are there many side effects? (Có nhiều tác dụng phụ không?)

B: There really are not many side effects. You need to drink a lot of water when you take this pill. (Không có nhiều tác dụng phụ đâu. Bạn nên uống nhiều nước khi uống loại thuốc này)

A: Is that the only medication I need to take? (Đó có phải loại thuốc duy nhất dành cho tôi)

B: It might be, but for a while I also want you to take an ACE inhibitor, Lisinopril. (Có thể, nhưng trong một thời gian nữa tôi muốn bạn uống thuốc ức chế ACE, Lisinopril)

A: What are the side effects of that drug? (Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì)

B: You may have a little bit of a dry cough, but you will feel much better. (Bạn có thể bị ho khan nhưng sẽ cảm thấy khỏe hơn nhiều).


2. Một số từ vựng tiếng anh chuyên ngành dược thông dụng

 

Vừa rồi, bạn đã làm quen với một số hội thoại giao tiếp tiếng anh chuyên ngành dược sĩ về mua bán thuốc chữa bệnh. Ngay sau đây, bạn sẽ ôn tập lại các từ vựng tiếng anh về thuốc thông dụng trong từ điển tiếng anh chuyên ngành dược:

 

tieng-anh-chuyen-nganh-duoc-si-3

 

– Antiseptic /,ænti’septik/ chất khử trùng

– Aspirin /’æspərin/ thuốc aspirin

– Athlete’s foot powder /’æθli:ts fut /’paudə/ phấn bôi nấm bàn chân

– Bandages /’bændidʤ/ băng

– Cough mixture /kɔf /’mikstʃə/ thuốc ho nước

– Diarrhoea tablets /,daiə’riə ‘tæblit/ thuốc tiêu chảy

– Emergency contraception /i’mə:dʤensi kɔntrə’sepʃn/ thuốc tránh thai khẩn cấp

– Eye drops /ai drɔp/ thuốc nhỏ mắt

– Hay fever tablets /hei ‘fi:və ‘tæblit/ thuốc trị sốt mùa hè

– Indigestion tablets /,indi’dʤestʃn ‘tæblit/ thuốc tiêu hóa

– Laxatives /’læksətiv/ thuốc nhuận tràng

– Lip balm (lip salve) /lip bɑ:m/ /lip sɑ:v/ sáp môi

– Medicine /’medsin/ thuốc

– Nicotine patches /’nikəti:n /pætʃ/ miếng đắp ni-cô-tin

– Painkillers /’peinlis/ thuốc giảm đau

– Plasters /’plɑ:stə/ miếng dán vết thương

– Prescription /pris’kripʃn/ đơn thuốc

– Sleeping tablets /sli:piɳ‘tæblit/ thuốc ngủ

– Thermometer /θə’mɔmitə/ nhiệt kế

– Throat lozenges /θrout ‘lɔzindʤ/ thuốc đau họng viên

– Travel sickness tablets /’træveil ‘siknis ‘tæblit/ thuốc say tàu xe

– Vitamin pills /’vitəmin pils/ thuốc vitamin

 

Hi vọng những hội thoại tiếng anh chuyên ngành dược sĩ gắn với chủ đề mua bán thuốc sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp, tư vấn và đưa các loại thuốc điều trị phù hợp với người cạnh. Bên cạnh đó, các dược sĩ cũng cần nâng cao kiến thức chuyên ngành với các thuật ngữ trong tiếng anh chuyên ngành dược phẩm.

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *