Cách học từ vựng chuẩn với từ điển tiếng anh chuyên ngành dược

Từ điển tiếng anh chuyên ngành dược là công cụ tra cứu và học từ vựng tiếng anh hiệu quả cho dân y khoa. Ngay sau đây, các bạn sẽ làm quen với từ vựng tiếng anh về các triệu chứng bệnh thông dụng trong từ điển tiếng anh y học.

 

 

 

tu-dien-tieng-anh-chuyen-nganh-duoc-1

 

    1. Học từ vựng tiếng anh về triệu chứng bệnh với từ điển tiếng anh chuyên ngành dược như thế nào?

 

Ngày nay, việc học tiếng anh chuyên ngành y đã trở nên dễ dàng, tiết kiệm thời gian và chi phí học tập hơn bởi từ điển tiếng anh chuyên ngành y dược online. Các cuốn từ điển tiếng anh này sẽ cung cấp thông tin về:

 

tu-dien-tieng-anh-chuyen-nganh-duoc-2
Học từ vựng tiếng anh với từ điển cần chú trọng dịch nghĩa, phát âm…

 

Ngữ nghĩa của từ vựng

Phiên âm quốc tế

Phát âm tiếng anh

Ví dụ, ngữ cảnh sử dụng từ

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa có liên quan.

Do đó, học từ vựng tiếng anh tiếng anh chuyên ngành dược với từ điển y học, bạn cần chú ý:

  • Học tất cả những thông tin trên, đặc biệt quan tâm đến các ví dụ đặt câu với từ vựng để ứng dụng trong thực tiễn cuộc sống.
  • Sử dụng thẻ Flashcard hoặc sơ đồ tư duy hệ thống các từ vựng cùng chủ điểm để ôn tập, ghi nhớ

 

    2. Nội dung từ vựng về triệu trứng bệnh thường gặp trong từ điển ngành y

 

Ứng dụng phương pháp học từ vựng tiếng anh ngành y với từ điển tiếng anh ngành dược gắn với phiên âm, dịch nghĩa, ngữ cảnh.

 

tu-dien-tieng-anh-chuyen-nganh-duoc-3

 

Những từ vựng tiếng anh về bệnh thông dụng trong từ điển tiếng anh chuyên ngành dược.

 

pain: đau đớn

  • Suddenly she felt a sharp pain in her neck, shoulder, waist, arm, leg, stomach. (Đột nhiên cô cảm thấy một cơn đau dữ dội ở cổ, vai, eo, cánh tay, chân, dạ dày)
  • Take an aspirin to relieve the pain. (Dùng aspirin để giảm đau)

 

 ache: đau nhức

  • I can’t sleep because my head aches too bad. (Tôi không thể ngủ được vì đầu tôi đau quá)
  • I have a terrible headache, backache, stomach-ache (Tôi bị đau đầu kinh khủng, đau lưng, đau bụng)

 

ill: ốm, bệnh

  • My elder sister is seriously ill in St John’s hospital. (Chị gái tôi bị ốm nặng ở bệnh viện St John)
  • The children started to feel ill an hour after the meal.(Các em bắt đầu cảm thấy mệt sau một giờ ăn)

 

sick: /sick/: ốm, đau, bệnh tật

  • I feel very sick, I don’t think I can work today. (Tôi cảm thấy rất ốm, tôi không nghĩ mình có thể làm việc hôm nay)
  • Be careful with the cake, too much of it can make you sick. (Hãy cẩn thận với chiếc bánh, ăn quá nhiều có thể làm cho bạn bị bệnh)

 

sore: /sɔr , soʊr/: đau, nhức nhối

  • I have a sore throat, I mustn’t take that cold drink. (Tôi bị đau họng, tôi không được uống đồ lạnh)
  • She says her stomach is still sore after the operation. (Cô ấy nói rằng bụng vẫn còn đau sau khi phẫu thuật)

 

illness:/´ilnis/: sự đau, sự ốm yếu

  • Our secretary missed a lot of work through illness last month. (Thư ký của chúng tôi đã bỏ lỡ rất nhiều công việc do bệnh hồi tháng trước.
  • Flu can be a serious illness if you aren’t careful enough. (Cúm có thể là một căn bệnh nghiêm trọng nếu bạn không cẩn thận)

 

disease: /di’zi:z/: căn bệnh, bệnh tật

  • The government is planning further health measures to prevent the spread of disease. (Chính phủ đang có nhiều biện pháp y tế hơn nữa để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
  • The doctors didn’t share every detail of the diagnosis with the patient’s family. (Các bác sĩ không chia sẻ chi tiết chẩn đoán với gia đình bệnh nhân)

 

injury: /‘indʤəri/: chỗ bị thương

  • There were only minor injuries in the crash. (Chỉ có những vết thương nhỏ trong vụ tai nạn)

 

injure:/in’dӡә(r)/: làm tổn thương, bị thương

  • Nobody was killed in the accident, but two people were seriously injured. (Không ai bị giết trong vụ tai nạn, nhưng hai người bị thương nặng)

 

wound: /wuːnd/: vết thương

He died from the wounds that he had received in the crash. (Ông ấy đã chết vì những vết thương trong vụ tai nạn)

 

bruise: /bru:z/: vết thâm tím

  • He was covered in bruises at the end of the football match. (Anh ấy bị nhiều vết bầm tím vào cuối trận đấu bóng đá)

 

infection: /in’fekʃn/: sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm

Wash your hands carefully to decrease the risk of infection. (Rửa tay cẩn thận để giảm nguy cơ nhiễm trùng)

 

inflammation :/,inflə’meiʃn/: sự viêm, sưng

  • My knee was twice the size of the other one due to the inflammation. (Đầu gối của tôi to gấp đôi do viêm)

 

symptom:/‘sɪmptəm/: triệu chứng, dấu hiệu

  • You don’t necessarily need a doctor with symptoms like a headache or sore throat. (Bạn không cần đến bác sĩ với  các triệu chứng như đau đầu hoặc đau họng)

 

temperature: /´temprətʃə/: sốt

  • have a temperature – when your temperature is higher than normal due to illness (có một cơn sốt – khi nhiệt độ của bạn cao hơn bình thường do bệnh tật)

 

fever: /‘fi:və/: cơn sốt

  • Did you take aspirin to reduce the fever? (Bạn đã dùng aspirin để giảm sốt?)

 

flu: /flu:/: bệnh cúm

a very bad cold, an infectious disease with fever, pains and weakness (Cơn sốt lạnh, một bệnh truyền nhiễm với sốt, đau và yếu)

 

Từ vựng tiếng anh về phương pháp điều trị bệnh trong Từ điển tiếng anh chuyên ngành dược

 

heal /hi:l/: chữa khỏi, làm lành

  • This ointment will help to heal your scratches. Thuốc mỡ này sẽ giúp chữa lành vết trầy xước của bạn)

 

cure: /kjuə/: cách điều trị

  • Scarlet fever is a serious illness, but it can be cured fairly fast. (Bệnh ban đỏ là một căn bệnh nghiêm trọng, nhưng nó có thể được chữa khỏi khá nhanh)

 

treat /tri:t/: chữa, điều trị

  • I was treated for flu, but later I was diagnosed with pneumonia. (Tôi đã được điều trị cúm, nhưng sau đó tôi được chẩn đoán mắc bệnh viêm phổi.)

 

treatment: /‘tri:tmənt/: sự điều trị

  • Doctors apply various treatments for this illness. (Các bác sĩ áp dụng nhiều phương pháp điều trị khác nhau cho căn bệnh này)

 

diagnose /´daiəg¸nouz/: chẩn đoán

  • She was diagnosed (as) (a) diabetic in her early childhood. (Cô ấy được chẩn đoán bệnh tiểu đường từ nhỏ).

 

Chúng tôi vừa chia sẻ với các bạn các từ vựng tiếng anh về bệnh và cách học từ vựng “chuẩn” với từ điển tiếng anh chuyên ngành dược. Hi vọng các bạn sẽ ứng dụng thành công, nâng cao trình độ giao tiếp tiếng anh chuyên ngành y dược.

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *