1000 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Dược Thông Dụng Nhất (Phần 1)

Thông thạo tiếng anh chuyên ngành y là lợi thế để bạn được làm việc trong môi trường bệnh viện quốc tế với mức thu nhập cao. Muốn vậy, bạn phải nắm vững từ vựng tiếng anh chuyên ngành – nền tảng phát triển các kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Cùng ghi nhớ 1000 từ vựng tiếng anh chuyên ngành y dược thông dụng nhất hiện nay!

 

 

    1.Từ vựng tiếng anh chuyên ngành y dược về bác sĩ, nhân viên y tế

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-y-duoc-1

 

Mỗi chức danh bác sĩ trong bệnh viện sẽ tương ứng với hoạt động nghiệp vụ chuyên sâu theo khoa phòng. Bảng từ vựng dưới đây sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng anh về bác sĩ chuyên khoa chi tiết nhất:

 

Từ VựngDịch
Allergistbác sĩ chuyên khoa dị ứng
Andrologistbác sĩ nam khoa
An(a)esthesiologistbác sĩ gây mê
Attending doctorbác sĩ điều trị
Cardiologistbác sĩ tim mạch
Consultantbác sĩ hội chẩn; bác sĩ tham vấn
Dermatologistbác sĩ da liễu
Duty doctorbác sĩ trực
Emergency doctorbác sĩ cấp cứu
Endocrinologistbác sĩ nội tiết.
Epidemiologistbác sĩ dịch tễ học
Family doctorbác sĩ gia đình
Gastroenterologistbác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
Gyn(a)ecologistbác sĩ phụ khoa
H(a)ematologistbác sĩ huyết học
Hepatologistbác sĩ chuyên khoa gan
Herbalistthầy thuốc đông y
Immunologistbác sĩ chuyên khoa miễn dịch
Nephrologistbác sĩ chuyên khoa thận
Neurologistbác sĩ chuyên khoa thần kinh
Oncologistbác sĩ chuyên khoa ung thư
Oculistbác sĩ mắt
Orthopedistbác sĩ ngoại chỉnh hình
Otorhinolaryngologist/ ENT doctortbác sĩ tai mũi họng
Obstetricianbác sĩ sản khoa
Pathologistbác sĩ bệnh lý học
Proctologistbác sĩ chuyên khoa hậu môn – trực tràng
Psychiatristbác sĩ chuyên khoa tâm thần
Radiologist bác sĩ X-quang
Specialistbác sĩ chuyên khoa
Traumatologistbác sĩ chuyên khoa chấn thương
Paeditricianbác sĩ nhi khoa
Laboratory techniciankỹ thuật viên phòng xét nghiệm
X-ray techniciankỹ thuật viên X-quang
Ambulance techniciannhân viên cứu thương

 

 

    2.Từ vựng tiếng anh chuyên ngành y dược về thuốc

 

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-y-duoc-2

 

Thuốc chữa bệnh có rất nhiều thể dạng như dạng nước, dạng rắn, dạng viên nén…Tùy vào thể trạng người bệnh, tác dụng của thuốc…bác sĩ sẽ lựa chọn các loại thuốc điều trị phù hợp

 

Từ VựngDịch
medicationdược phẩm
capsulethuốc con nhộng
injectionthuốc tiêm, chất tiêm
ointmentthuốc mỡ
pastethuốc bôi
pessarythuốc đặt âm đạo
powderthuốc bột
solutionthuốc nước
spraythuốc xịt
suppositorythuốc đạn
syrupthuốc bổ dạng siro
tabletthuốc viên

 

 

    3.Từ vựng tiếng anh ngành y về bệnh

 

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-y-duoc-3

 

Dịch bệnh vô cùng đa dạng và không ngừng biến đổi mỗi ngày. Chính vì vậy, chúng tôi đã tập hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành y dược về các loại bệnh mới hiện nay:

 

Từ VựngDịch
Disease, sickness, illnessBệnh
DiphteriaBệnh bạch hầu
PoliomyelitisBệnh bại liệt trẻ em
LeprosyBệnh cùi (hủi, phong)
leperNgười
Influenza, fluBệnh cúm
Epidemic, plagueBệnh dịch
DiabetesBệnh đái đường
Stomach acheBệnh đau dạ dày
ArthralgiaBệnh đau khớp (xương)
Sore eyes (conjunctivitis)Bệnh đau mắt (viêm kết mạc)
TrachomaBệnh đau mắt hột
AppendicitisBệnh đau ruột thừa
Hear-diseaseBệnh đau tim
HepatitisBệnh đau gan
HepatitisViêm gan
CirrhosisXơ gan
Small boxBệnh đậu mùa
EpilepsyBệnh động kinh
CataractBệnh đục nhân mắt
ChancreBệnh hạ cam, săng
AsthmaBệnh hen (suyễn)
Cough, whooping coughBệnh ho, ho gà
Venereal diseaseBệnh hoa liễu (phong tình)
DysnteryBệnh kiết lỵ
Tuberculosis, phthisis (phổi)Bệnh lao
BlennorrhagiaBệnh lậu
Paralysis (hemiplegia)Bệnh liệt (nửa người)
DiseaseBệnh mạn tính Chronic
Skin diseaseBệnh ngoài da
Dermatology(Da liễu) Khoa da
Infarct (cardiac infarctus)Bệnh nhồi máu (cơ tim)
BeriberiBệnh phù thũng
Scarlet feverBệnh scaclatin (tinh hồng nhiệt)
AIDSBệnh Sida
Malaria, paludismBệnh sốt rét
Dengue feverBệnh sốt xuất huyết
MeaslesBệnh sởi
ArthritisBệnh xưng khớp xương
ConstipationBệnh táo
Mental diseaseBệnh tâm thần
RheumatismBệnh thấp
AnaemiaBệnh thiếu máu
Chicken-poxBệnh thuỷ đậu
Typhoid (fever)Bệnh thương hàn
SyphilisBệnh tim
ScrofulaBệnh tràng nhạc
HemorrhoidBệnh trĩ
CancerBệnh ung thư
TetanusBệnh uốn ván
MeningitisBệnh màng não
EncephalitisBệnh viêm não
BronchitisBệnh viêm phế quản
PneumoniaBệnh viêm phổi
EnteritisBệnh viêm ruột
CarditisBệnh viêm tim
PsychiatryBệnh học tâm thần
PathologyBệnh lý
HospitalBệnh viện
Patient, sick (man, woman)Bệnh nhân
MidwifeBà đỡ
BandageBăng
To feel the pulseBắt mạch
A feeling of nauseaBuồn nôn

 

 

    4. Từ vựng tiếng anh ngành y về các triệu chứng bệnh

 

tu-dien-tieng-anh-chuyen-nganh-y-duoc-4

 

Hiểu được các triệu trứng bệnh bằng tiếng anh sẽ giúp bạn nghiên cứu sách tiếng anh chuyên ngành y khoa chính xác.

 

Từ VựngDịch
To have a cold, to catch coldCảm
First-aidCấp cứu
Acute diseaseCấp tính (bệnh)
To diagnose, diagnosisChẩn đoán
X-rayChiếu điện
GiddyChóng mặt
AllergyDị ứng
Dull acheĐau âm ỉ
Acute painĐau buốt, chói
Sore throatĐau họng
ToothacheĐau răng
Ear acheĐau tai
To have pain in the handĐau tay
Heart complaintĐau tim
To treat, treatmentĐiều trị
TherapeuticsĐiều trị học
PrescriptionĐơn thuốc
AscaridGiun đũa
To send for a doctorGọi bác sĩ
Blood pressureHuyết áp
IstêriHysteriaChứng
To examineKhám bệnh
TumuorKhối u
UlcerLoét,ung nhọt
InsomniaMất ngủ
To faint, to loose consciousnessNgất
SurgeryNgoại khoa (phẫu thuật)
PoisoningNgộ độc
PaediatricsNhi khoa
To take out (extract) a tooth.Nhổ răng

 

 

    5. Từ vựng chuyên ngành y về dụng cụ y tế

 

Từ VựngDịch
syringeống tiêm
thermometernhiệt kế
pillviên thuốc
tabletthuốc dạng viên nén
capsulethuốc dạng viên nang
ambulancexe cứu thương
poisonthuốc độc
band-aidbăng keo
slingbăng đeo đỡ cánh tay
bandagebăng
castbó bột
stretchercái cáng
wheelchairxe lăn
crutch cái nạng
canegậy
x-raytia S, chụp bằng tia X
gurneygiường có bánh lăn
IVtruyền dịch
stethosco ống nghe
scalpedao mổ
first aid kithộp cứu thương
denturesbộ răng giả

 

 

Hi vọng, với 1000 từ vựng tiếng anh chuyên ngành y dược thông dụng nhất, trình độ tiếng anh chuyên ngành y học của các bạn sẽ gia tăng đáng kể. Mỗi người sẽ tìm cho mình cơ hội học tập, làm việc ở môi trường quốc tế hiện đại, năng động.

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *